ground level

ground level

The elevator opens directly onto the ground level of the shopping mall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tầng trệt, tầng mặt đất: "Ground level" chỉ tầng của một tòa nhà nằm ngang hoặc gần nhất với mặt đất xung quanh. Đây tầng người ta thường bước vào từ bên ngoài.
    • Độ cao của mặt đất: "Ground level" cũng có thể chỉ độ cao của mặt đất nơi một vật thể đứng hoặc được đặt, thường được dùng trong xây dựng, địa hình, hoặc đo lường.
dụ sử dụng
  • Tầng trệt:

    • The entrance to the building is at ground level. (Lối vào tòa nhà nằmtầng trệt.)
    • She lives in an apartment on the ground level. ( ấy sống trong một căn hộtầng trệt.)
  • Độ cao của mặt đất:

    • The ground level here is 10 meters above sea level. (Độ cao mặt đấtđây 10 mét so với mực nước biển.)
    • The base of the tower was below ground level. (Phần móng của tháp nằm dưới mặt đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at ground level": ở tầng trệt hoặc ngang bằng với mặt đất.

    • The garden is designed to be accessible at ground level. (Khu vườn được thiết kế để có thể tiếp cậntầng trệt.)
  • "below ground level": dưới mặt đất, như tầng hầm.

    • The parking garage is located two floors below ground level. (Nhà để xe nằm dưới mặt đất hai tầng.)
  • "above ground level": trên mặt đất, thường dùng trong đo lường độ cao.

    • The drone flew at an altitude of 50 meters above ground level. (Máy bay không người lái bay ở độ cao 50 mét so với mặt đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Ground-floor (adj): thuộc tầng trệt.

    • The ground-floor apartment has a small garden. (Căn hộ tầng trệt một khu vườn nhỏ.)
  • Ground line (n): đường mặt đất, đường chân trời trong phối cảnh.

    • In the drawing, the ground line separates the sky from the earth. (Trong bản vẽ, đường mặt đất phân cách bầu trời mặt đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Street level: tầng đường phố, thường dùng để chỉ tầng trệt của tòa nhà.

    • The café is at street level, so it's easy to enter. (Quán cà phêtầng đường phố, vậy rất dễ vào.)
  • Ground floor: tầng trệt (từ đồng nghĩa phổ biếnAnh).

    • The shop is on the ground floor of the mall. (Cửa hàng nằmtầng trệt của trung tâm thương mại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Level out: trở nên bằng phẳng, ổn định (không phải cụm từ trực tiếp với "ground level", nhưng thường dùng trong ngữ cảnh địa hình).
    • The path levels out after the steep climb. (Con đường trở nên bằng phẳng sau đoạn leo dốc.)
Thành ngữ liên quan
  • On a level playing field: trong điều kiện công bằng, bình đẳng (ẩn dụ từ thể thao, nhưng không trực tiếp liên quan đến "ground level").
    • We need to create a level playing field for all competitors. (Chúng ta cần tạo ra một sân chơi công bằng cho tất cả các đối thủ.)

Từ chứa "ground level"